- 1.thu hút tình cảm của người khác
- 2.quyến rũ
- 3.dễ thương

例句Câu ví dụ
- 1
做個討人喜歡的小朋友。
zuò gě tǎorénxǐhuan de xiǎopéngyǒu。
Hãy làm một đứa trẻ dễ thương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.