學華語Kaori Dict

歡快

giản thể: 欢快

huānkuài

ㄏㄨㄢ ㄎㄨㄞˋ

HOAN KHOÁI

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.vui vẻ và nhẹ nhàng
  2. 2.sôi nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    小鳥歡快地歌唱。

    xiǎoniǎo huānkuài de gēchàng。

    Con chim nhỏ hào hứng hát ca

  • 2

    她是一直是個很歡快的人

    tā shì yīzhí shì gě hěn huānkuài de rén

    Cô ấy luôn là một người vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歡快 nghĩa là gì? · Kaori Dict