- 1.vui vẻ và nhẹ nhàng
- 2.sôi nổi

例句Câu ví dụ
- 1
小鳥歡快地歌唱。
xiǎoniǎo huānkuài de gēchàng。
Con chim nhỏ hào hứng hát ca
- 2
她是一直是個很歡快的人
tā shì yīzhí shì gě hěn huānkuài de rén
Cô ấy luôn là một người vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.