學華語Kaori Dict

歡喜

giản thể: 欢喜

huān

ㄏㄨㄢ ㄒㄧˇ

HOAN HỶ

TOCFL 5
  1. 1.vui vẻ
  2. 2.hân hoan
  3. 3.vui mừng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thích
  2. 5.ưa thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    發現了遠處的燈光的旅行者歡喜不已。

    fāxiàn le yuǎnchù de dēngguāng de lǚxíngzhě huānxǐ bùyǐ。

    Người du hành vui mừng vì phát hiện ánh sáng ở xa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歡喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict