
例句Câu ví dụ
- 1
發現了遠處的燈光的旅行者歡喜不已。
fāxiàn le yuǎnchù de dēngguāng de lǚxíngzhě huānxǐ bùyǐ。
Người du hành vui mừng vì phát hiện ánh sáng ở xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.