學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
換洗
換洗
giản thể:
换洗
huàn
xǐ
[ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧˇ]
HOÁN TẨY
1.
thay và giặt (trang phục v.v)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
換
huàn
trao đổi
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
交換
jiāohuàn
trao đổi
轉換
zhuǎnhuàn
thay đổi
更換
gēnghuàn
thay thế (lốp xe mòn,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
換
hoán
thay đổi, đổi chỗ
洗
tẩy
rửa, xối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歡喜
huānxǐ
vui vẻ
浣洗
huànxǐ
giặt (quần áo)
還席
huánxí
mời tiệc đáp lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
換
HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
換洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict