學華語Kaori Dict

ㄒㄧˇ

TẨY

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.rửa; tắm
  2. 2.rửa ảnh
  3. 3.xào bài (lá,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xóa (ghi âm)

Cách đọc khác:xiǎndùng trong 洗馬|洗马[xian3 ma3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay

  • 2

    衣服臟了,我去洗。

    yī fu zāng le wǒ qù xǐ

    Áo quần bẩn rồi, tôi sẽ đi giặt

  • 3

    飯吃完了,碗我來洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Bữa ăn đã xong, chén bát tôi sẽ rửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict