學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄧˋ

HSK 5N
  1. 1.mánh khoé
  2. 2.kịch
  3. 3.chơi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.biểu diễn
  2. 5.LT: 齣|出[chu1], 場|场[chang3], 臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡看戲。

    tā xǐ huan kàn xì

    Anh ấy thích xem kịch

  • 2

    這部戲在劇場上演。

    zhè bù xì zài jù chǎng shàng yǎn

    Bộ phim này được diễn tại rạp hát

  • 3

    我是戲迷。

    wǒ shì xì mí。

    Tôi là người hâm mộ kịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict