- 1.máy chơi game
- 2.máy console

例句Câu ví dụ
- 1
孩子玩游戲機。
hái zi wán yóu xì jī
Đứa trẻ chơi máy chơi game
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.