學華語Kaori Dict

遊戲機

giản thể: 游戏机

yóu

ㄧㄡˊ ㄒㄧˋ ㄐㄧ

DU HÍ CƠ

HSK 6N
  1. 1.máy chơi game
  2. 2.máy console

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子玩游戲機。

    hái zi wán yóu xì jī

    Đứa trẻ chơi máy chơi game

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游戏机 nghĩa là gì? · Kaori Dict