- 1.mánh khoé
- 2.kịch
- 3.chơi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.biểu diễn
- 5.LT: 齣|出[chu1], 場|场[chang3], 臺|台[tai2]
Cách đọc khác:xì — biến thể của 戲|戏[xi4]

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡看戲。
tā xǐ huan kàn xì
Anh ấy thích xem kịch
- 2
這部戲在劇場上演。
zhè bù xì zài jù chǎng shàng yǎn
Bộ phim này được diễn tại rạp hát
- 3
我是戲迷。
wǒ shì xì mí。
Tôi là người hâm mộ kịch