學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
演戲
演戲
giản thể:
演戏
yǎn
xì
[ㄧㄢˇ ㄒㄧˋ]
DIỄN HÍ
HSK 7-9
TOCFL 5
1.
diễn kịch
2.
biểu diễn
3.
nghĩa bóng: giả vờ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
giả tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遊戲
yóuxì
trò chơi
表演
biǎoyǎn
vở kịch
演出
yǎnchū
diễn (trong một vở kịch)
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
扮演
bànyǎn
đóng vai
逐字解
Từng chữ trong từ
演
diễn
diễn, biểu diễn
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演習
yǎnxí
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
研習
yánxí
nghiên cứu và học tập
宴席
yànxí
yến tiệc; bữa tiệc
沿襲
yánxí
tiếp tục như trước
筵席
yánxí
yến tiệc
研析
yánxī
phân tích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
演戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict