例句Câu ví dụ
- 1
東、南、西、北都有山。
dōng nán xī běi dōu yǒu shān
Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi
- 2
喝點東西嗎?
hē diǎn dōngxi ma?
Uống chút gì đó chứ?
- 3
我想喝點東西。
wǒ xiǎng hē diǎn dōngxi。
Ta muốn uống chút gì đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
