學華語Kaori Dict

西

ㄒㄧ

TÂY

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.tây

Cách đọc khác:phương Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    東、南、西、北都有山。

    dōng nán xī běi dōu yǒu shān

    Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi

  • 2

    喝點東西嗎?

    hē diǎn dōngxi ma?

    Uống chút gì đó chứ?

  • 3

    我想喝點東西。

    wǒ xiǎng hē diǎn dōngxi。

    Ta muốn uống chút gì đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西 nghĩa là gì? · Kaori Dict