例句Câu ví dụ
- 1
東、西方的做法不一樣。
dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng
Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau
- 2
因為中國是個發展中的國家,所以有的方面沒有西方國家那麼好。
yīnwèi Zhōngguó shì gě fāzhǎnzhōng de guójiā, suǒyǐ yǒude fāngmiàn méiyǒu Xīfāng guójiā nàme hǎo。
Vì Trung Quốc là một quốc gia đang phát triển, nên một số khía cạnh chưa tốt bằng các nước phương Tây.
- 3
不過,其它的方面已經超過了很多西方國家的程度。
bùguò, qítā de fāngmiàn yǐjīng chāoguò le hěn duō Xīfāng guójiā de chéngdù。
Tuy nhiên, các khía cạnh khác đã vượt qua mức độ của nhiều nước phương Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
