學華語Kaori Dict

西瓜

guā

ㄒㄧ ㄍㄨㄚ

TÂY QUA

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.dưa hấu
  2. 2.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把西瓜切開。

    bǎ xī guā qiè kāi

    Cắt quả dưa hấu ra

  • 2

    夏天吃西瓜最痛快。

    xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài

    Ăn dưa hấu vào mùa hè rất mát

  • 3

    我在吃西瓜。

    wǒ zài chī xīguā。

    Tôi đang ăn dưa hấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict