例句Câu ví dụ
- 1
把西瓜切開。
bǎ xī guā qiè kāi
Cắt quả dưa hấu ra
- 2
夏天吃西瓜最痛快。
xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài
Ăn dưa hấu vào mùa hè rất mát
- 3
我在吃西瓜。
wǒ zài chī xīguā。
Tôi đang ăn dưa hấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
