學華語Kaori Dict

洗澡

zǎo

ㄒㄧˇ ㄗㄠˇ

TẨY TÁO

HSK 2TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我先洗澡,然後睡覺。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi trước tiên tắm rửa, sau đó đi ngủ

  • 2

    下線去洗澡

    xiàxiàn qù xǐzǎo

    Đang offline đi tắm

  • 3

    他在洗澡。

    tā zài xǐzǎo。

    Anh ấy đang tắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗澡 nghĩa là gì? · Kaori Dict