例句Câu ví dụ
- 1
我先洗澡,然後睡覺。
wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào
Tôi trước tiên tắm rửa, sau đó đi ngủ
- 2
下線去洗澡
xiàxiàn qù xǐzǎo
Đang offline đi tắm
- 3
他在洗澡。
tā zài xǐzǎo。
Anh ấy đang tắm
我先洗澡,然後睡覺。
wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào
Tôi trước tiên tắm rửa, sau đó đi ngủ
下線去洗澡
xiàxiàn qù xǐzǎo
Đang offline đi tắm
他在洗澡。
tā zài xǐzǎo。
Anh ấy đang tắm