字義Nghĩa
澡 — rửamáy dịch
zǎoTÁO
- 1.tắm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
澡 (形声) 同本义 澡,洒手也。--《说文》 澡葛綕带。--《仪礼·士虞礼》 日三澡漱,然后饮食。--《魏书》 后泛指洗涤 常以月旦祓龟,洗以清水澡之。--《史记·龟策传》 又如澡沐(沐浴);澡雪(洗清);澡瓶(寺庙里供僧人洗涤用的水瓶);澡刷(洗刷);澡涤(洗刷。引申指辨白冤屈) 洗澡或浸泡 儒有澡身而浴德。--《礼记·儒行》 时天暑热,植因呼常从取水自澡讫,傅粉。--《三国志·王粲传》 又如澡形,澡身(洗身使洁净。引申为修持操行);澡洗(沐浴;盥洗);澡浴(洗澡);澡濯(洗澡) 改过 澡zǎo 洗,沐浴以清水~之。~堂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 喿 [zào] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 澡堂nhà tắm công cộng
- 澡塘bể tắm chung
- 澡巾găng tay kỳ cọ
- 澡盆bồn tắm
- 澡罐chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)
- 澡垢索疵rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi
- 澡身浴德tắm rửa thân thể và gột rửa đức hạnh (thành ngữ); tu dưỡng bản thân bằng thiền định
- 洗澡tắm
- 擦澡kỳ cọ bằng khăn ướt; tắm lau người
- 沖澡tắm vòi sen
- 泡澡tắm
- 洗澡間phòng tắm
- 熱水澡tắm nước nóng