學華語Kaori Dict

洗澡間

giản thể: 洗澡间

zǎojiān

ㄒㄧˇ ㄗㄠˇ ㄐㄧㄢ

TẨY TÁO GIAN

  1. 1.phòng tắm
  2. 2.nhà vệ sinh
  3. 3.phòng tắm vòi sen
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:間|间[jian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗澡間 nghĩa là gì? · Kaori Dict