字義Nghĩa
rửa, xốimáy dịch
xǐTẨY
- 1.rửa; tắm
- 2.rửa ảnh
- 3.xào bài (lá,...)
xiǎnTẨY
- 1.dùng trong 洗馬|洗马[xian3 ma3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洗 (形声。从水,先声。据甲骨文,上为足形,下为水形。本义用水洗脚) 同本义 洗,洒足也。--《说文》 洗去足垢。--《论衡·讥日》 王方踞床洗。--《汉书·黥布传》。注濯足也。” 沛公方踞床,使两女子洗足。--《史记·高祖本纪》 假借为洒。用水涤除污垢 水在洗东。--《仪礼·乡饮酒礼》。注承盥洗者,弃水器也。” 上闻后宫欢笑,问其故,左右以贵妃三日洗禄儿对。--《资治通鉴·唐玄宗天宝十载》 晴雪所洗。--明·袁宏道《满井游记》 又如洗头(宋时礼俗。新婚数日后,女家迎女归,并备 洗xiǎn姓。 洗xǐ ⒈用水或药品等去掉污垢~涤。~衣。~脸。~创口。又专指洗脚汉王(刘邦)方踞床~(踞坐)。 ⒉清除,扫除,弄光清~。~雪。~冤。~荡巢穴。 ⒊像水冲洗那样抢光,杀光~城。~劫一空。 ⒋照相的显影定影冲~胶卷。~相片。 ⒌用于洗的器具或地方~脸盆。盥~间。 ⒍〈喻〉彻底悔改,多指盗贼等不再偷抢~心革面。~手不干。 ⒎ ⒏
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 先 [xiān] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 洗手間nhà vệ sinh
- 洗澡tắm
- 洗衣機máy giặt
- 洗衣粉bột giặt
- 洗禮lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
- 洗滌劑chất tẩy rửa
- 洗髮精dầu gội
- 洗滌xả
- 洗刷lau chùi sạch
- 洗腦tẩy não
- 清洗rửa
- 沖洗rửa
- 洗劫cướp bóc; lục lọi; tàn phá
- 乾洗giặt khô
- 刷洗chà rửa sạch
- 劫洗cướp bóc