學華語Kaori Dict

洗劫

jié

ㄒㄧˇ ㄐㄧㄝˊ

TẨY KIẾP

TOCFL 7
  1. 1.cướp bóc; lục lọi; tàn phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩座邊境城市被洗劫了。

    zhè liǎng zuò biānjìng chéngshì bèi xǐjié le。

    Hai thành phố biên giới này bị cướp phá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗劫 nghĩa là gì? · Kaori Dict