學華語Kaori Dict

jié

ㄐㄧㄝˊ

KIẾP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cướp
  2. 2.chiếm đoạt
  3. 3.cưỡng đoạt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cưỡng ép
  2. 5.tai họa
  3. 6.viết tắt của kiếp ba 劫波[jie2 bo1]

Cách đọc khác:jiébiến thể của 劫[jie2]jiébiến thể của 劫[jie2]jiébiến thể của 劫[jie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他能搶劫。

    tā néng qiǎngjié。

    Anh ấy có thể cướp tài sản.

  • 2

    逃過一劫了。

    táoguòyījié le。

    May mà thoát chết

  • 3

    這夥人計劃搶劫。

    zhè huǒ rén jìhuà qiǎngjié。

    Nhóm người này đang lên kế hoạch cướp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劫 nghĩa là gì? · Kaori Dict