學華語Kaori Dict

劫持

jiéchí

ㄐㄧㄝˊ ㄔˊ

KIẾP TRÌ

HSK 7-9V
  1. 1.bắt cóc
  2. 2.cướp máy bay
  3. 3.bắt giữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cưỡng ép

例句Câu ví dụ

  • 1

    偽人能夠劫持電視信號,傳播恐懼。

    wěi rén nénggòu jiéchí diànshì xìnhào, chuánbō kǒngjù。

    Người giả có thể bắt giữ tín hiệu truyền hình, lan truyền nỗi sợ

  • 2

    世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。

    shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。

    Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劫持 nghĩa là gì? · Kaori Dict