學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗滌
洗滌
giản thể:
洗涤
xǐ
dí
[ㄒㄧˇ ㄉㄧˊ]
TẨY ĐỊCH
TOCFL 7
1.
xả
2.
rửa
3.
giặt giũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
清洗
qīngxǐ
rửa
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
洗禮
xǐlǐ
lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
沖洗
chōngxǐ
rửa
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
滌
địch, sạch
rửa, làm sạch, thanh lọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吸地
xīdì
hút bụi sàn nhà
洗地
xǐdì
lau sàn
席地
xídì
lát thảm trên mặt đất; (theo nghĩa chuyển) ở trên mặt đất hoặc sàn (như trong 席地靜坐|席地静坐[xi2 di4 jing4 zuo4] để thiền định trên sàn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗滌 nghĩa là gì? · Kaori Dict