學華語Kaori Dict

洗地

ㄒㄧˇ ㄉㄧˋ

TẨY ĐỊA

  1. 1.lau sàn
  2. 2.(tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) rửa sạch (máu) trên sàn
  3. 3.(nghĩa bóng) che đậy chứng cứ sai trái của ai
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.biện hộ (cho người làm sai)
  2. 5.(thông tục) ném bom rải thảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗正在打掃房間。她讓我們去洗地毯。

    Mǎlì zhèngzài dǎsǎo fángjiān。 tā ràng wǒmen qù xǐdì tǎn。

    Mary đang dọn dẹp phòng. Cô ấy bảo chúng ta đi giặt thảm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗地 nghĩa là gì? · Kaori Dict