學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澡塘
澡塘
zǎo
táng
[ㄗㄠˇ ㄊㄤˊ]
TÁO ĐƯỜNG
1.
bể tắm chung
2.
bể chung trong nhà tắm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗澡
xǐzǎo
tắm
池塘
chítáng
ao
塘
táng
đê
澡
zǎo
tắm
北塘
Běitáng
quận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
塘堰
tángyàn
ao hoặc đập tưới tiêu
塘沽
Tánggū
Khu vực từng là Đường Cô của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
塘虱
tángshī
cá trê (họ Clariidae)
逐字解
Từng chữ trong từ
澡
táo
澡 — rửa
塘
đường
ao, hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
澡堂
zǎotáng
nhà tắm công cộng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澡塘 nghĩa là gì? · Kaori Dict