學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塘虱
塘虱
táng
shī
[ㄊㄤˊ ㄕ]
ĐƯỜNG SẮT
1.
cá trê (họ Clariidae)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
池塘
chítáng
ao
塘
táng
đê
虱
shī
con chấy
蝨
shī
con rận
北塘
Běitáng
quận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
塘堰
tángyàn
ao hoặc đập tưới tiêu
塘沽
Tánggū
Khu vực từng là Đường Cô của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
塘鵝
tángé
bồ nông (Morus bassanus)
逐字解
Từng chữ trong từ
塘
đường
ao, hồ
虱
sắt
ve, côn trùng, ký sinh trùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唐詩
Tángshī
thơ Đường; bài thơ Đường
堂食
tángshí
ăn tại chỗ (ở nhà hàng) (trái với 外帶|外带[wai4 dai4])
躺屍
tǎngshī
(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塘虱 nghĩa là gì? · Kaori Dict