字義Nghĩa
ve, côn trùng, ký sinh trùngmáy dịch
shīSẮT
- 1.con chấy
shīSẮT
- 1.con rận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虱(蝨)shī寄生在人、畜身上,吸食血液的一种昆虫。有头~。体~子、阴~子等。能传播斑疹伤寒、回归热等疾病讲卫生,爱清洁,消灭~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 乙 [yǐ] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蝨子con rận (Pediculus humanus)
- 虱目魚cá măng (Chanos chanos)
- 蝨目魚Biến thể của 虱目魚|虱目鱼[shi1 mu4 yu2]
- 蝨多不癢nhiều chấy rận nhưng không lo lắng (thành ngữ); không cần bận tâm về một khoản nợ khi có quá nhiều khoản khác
- 虱子多了不癢,債多了不愁nghĩa đen: đầy chấy rận, người ta không cảm thấy ngứa nữa; nợ ngập đầu, không còn lo lắng (thành ngữ)
- 塘虱cá trê (họ Clariidae)
- 壁虱ve
- 扁虱bọ ve (động vật học)
- 木蝨bọ mùn gỗ
- 陰蝨rận mu; rận cua
- 頭蝨chí trên đầu