學華語Kaori Dict

虱子多了不癢,債多了不愁

giản thể: 虱子多了不痒,债多了不愁

shīziduōleyǎng,zhàiduōlechóu

ㄕ ㄗ˙ ㄉㄨㄛ ㄌㄜ˙ ㄅㄨˋ ㄧㄤˇ ㄓㄞˋ ㄉㄨㄛ ㄌㄜ˙ ㄅㄨˋ ㄔㄡˊ

SẮT TỬ ĐA LIỄU BẤT DƯỠNG , TRÁI ĐA LIỄU BẤT SẦU

  1. 1.nghĩa đen: đầy chấy rận, người ta không cảm thấy ngứa nữa; nợ ngập đầu, không còn lo lắng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không còn lo lắng (về điều gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虱子多了不癢,債多了不愁 nghĩa là gì? · Kaori Dict