字義Nghĩa
ngứamáy dịch
yǎngDƯỠNG
- 1.ngứa
- 2.bị nhột
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 養 [yǎng] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癢癢ngứa
- 癢癢撓dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
- 發癢nhột
- 怕癢nhột
- 手癢
- 技癢ngứa ngáy muốn thể hiện kỹ năng
- 抓癢gãi ngứa
- 搔癢gãi ngứa