學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癢癢撓
癢癢撓
giản thể:
痒痒挠
yǎng
yang
náo
[ㄧㄤˇ ㄧㄤ˙ ㄋㄠˊ]
DƯỠNG DƯỠNG NẠO
1.
dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癢
yǎng
ngứa
阻撓
zǔnáo
phá rối
撓
náo
gãi
不屈不撓
bùqūbùnáo
không khuất phục
發癢
fāyǎng
nhột
痒
yǎng
biến thể của 癢|痒[yang3]
屈撓
qūnáo
đầu hàng
干撓
gānnáo
biến thể của 干擾|干扰[gan1 rao3], can thiệp
逐字解
Từng chữ trong từ
癢
dưỡng
ngứa
癢
dưỡng
ngứa
撓
nạo, nhéo
cào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癢癢撓 nghĩa là gì? · Kaori Dict