例句Câu ví dụ
- 1
我耳朵癢。
wǒ ěrduo yǎng。
Tay tôi ngứa
- 2
我眼睛在癢。
wǒ yǎnjing zài yǎng。
Mắt tôi ngứa
- 3
被蚊子叮了,好癢哦。你帶什麼藥了嗎?
bèi wénzi dīng le, hǎo yǎng ò。 nǐ dài shénme yào le ma?
Bị muỗi đốt, rất ngứa đấy. Anh mang thuốc gì theo không?
我耳朵癢。
wǒ ěrduo yǎng。
Tay tôi ngứa
我眼睛在癢。
wǒ yǎnjing zài yǎng。
Mắt tôi ngứa
被蚊子叮了,好癢哦。你帶什麼藥了嗎?
bèi wénzi dīng le, hǎo yǎng ò。 nǐ dài shénme yào le ma?
Bị muỗi đốt, rất ngứa đấy. Anh mang thuốc gì theo không?