學華語Kaori Dict

giản thể:

yǎng

ㄧㄤˇ

DƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我耳朵癢。

    wǒ ěrduo yǎng。

    Tay tôi ngứa

  • 2

    我眼睛在癢。

    wǒ yǎnjing zài yǎng。

    Mắt tôi ngứa

  • 3

    被蚊子叮了,好癢哦。你帶什麼藥了嗎?

    bèi wénzi dīng le, hǎo yǎng ò。 nǐ dài shénme yào le ma?

    Bị muỗi đốt, rất ngứa đấy. Anh mang thuốc gì theo không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癢 nghĩa là gì? · Kaori Dict