學華語Kaori Dict

yǎng

ㄧㄤˇ

NGƯỠNG

HSK 6V
  1. 1.ngửa mặt
  2. 2.nhìn lên
  3. 3.ngưỡng mộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dựa vào

Cách đọc khác:Yǎnghọ [Yang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仰頭看天。

    tā yǎng tóu kàn tiān

    Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời

  • 2

    現代人太仰賴手機。

    xiàndàirén tài yǎnglài shǒujī。

    Người hiện đại quá lệ thuộc vào điện thoại.

  • 3

    差池不相見,黽勉空仰止。

    chāchí bù xiāngjiàn, měng miǎn kōng yǎng zhǐ。

    Không gặp nhau vì sai lầm, nỗ lực cũng chỉ dừng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰 nghĩa là gì? · Kaori Dict