學華語Kaori Dict

仰望

yǎngwàng

ㄧㄤˇ ㄨㄤˋ

NGƯỠNG VỌNG

TOCFL 6
  1. 1.nhìn lên
  2. 2.ngưỡng mộ ai đó một cách hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    孤立無援的大臣仰望君主,就如同各種莊稼渴望及時雨一樣。

    gūlìwúyuán de dàchén yǎngwàng jūnzhǔ, jiù rútóng gèzhǒng zhuāngjia kěwàng jíshíyǔ yīyàng。

    Người quan viên cô độc không có ai hỗ trợ ngước lên nhìn vua, giống như các loại cây cối mong đợi mưa kịp thời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰望 nghĩa là gì? · Kaori Dict