字義Nghĩa
ngẩng đầu lên nhìnmáy dịch
yǎngNGƯỠNG
- 1.ngửa mặt
- 2.nhìn lên
- 3.ngưỡng mộ
YǎngNGƯỠNG
- 1.họ [Yang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
仰 (会意兼形声。从人,从卬,卬亦声。卬,小篆字形。一个人站着,一个人跪着,跪者抬头看站者,为抬头仰望的仰”的本字◇借为我”,遂加人”作仰”。卬”仰” 古今字。本义抬头,脸向上) 同本义。跟俯”相对 仰,举也。--《说文》。按,仰即卬之或体『书皆作卬,不作仰。 驷马仰秼。--《淮南子·说山》 仰足以事父母。--《孟子·梁惠王上》 仰头相向鸣。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 仰药而伏刃。--《汉书·息夫躬传》。注仰首而饮药。” 无敢仰视。--汉·刘向《列女传》 遂于树下仰取 仰yǎng ⒈抬头,脸向上,跟"俯"相对~首。~视。~不愧天。 ⒉敬慕敬~。慕~。久~。 ⒊依赖,依靠~赖。~仗。~人鼻息(〈喻〉依赖别人,不能自主)。 ⒋旧时公文用语。上行文中跟"恳、祈、请"等连用,〈表〉尊敬;下行文中〈表〉命令,含"切望"义~即照办。 仰áng 1.高。 2.见"仰仰"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 卬 [áng] chỉ âm.
Nâng cao, tôn vinh 卬 người 亻
組詞Từ chứa chữ này
- 仰賴dựa vào
- 仰望nhìn lên
- 仰慕ngưỡng mộ
- 仰仗dựa vào
- 仰天ngửa mặt lên
- 仰頭ngẩng đầu
- 仰光Yangon (Rangoon), thành phố, thủ đô của Myanmar từ 1948 đến 2006
- 仰屋nằm nhìn trần nhà (trong tuyệt vọng)
- 仰泳bơi ngửa
- 仰臥nằm ngửa
- 信仰tin vào (tôn giáo)
- 瞻仰tôn kính
- 久仰kính ngữ: Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu.
- 前仰後合lắc lư tới lui
- 景仰ngưỡng mộ
- 敬仰tôn kính