例句Câu ví dụ
- 1
她仰慕著他。
tā yǎngmù zhù tā。
Cô ấy ngưỡng mộ hắn.
- 2
女人的思維很有跳躍性:從仰慕到愛慕,從愛慕到結婚都是一眨眼間的事。
nǚrén de sīwéi hěn yǒu tiàoyuè xìng: cóng yǎngmù dào àimù, cóng àimù dào jiéhūn dōu shì yīzhǎyǎn jiān de shì。
Tư duy của phụ nữ rất nhanh nhảy: từ ngưỡng mộ đến yêu thích, từ yêu thích đến kết hôn chỉ là một thoáng
