例句Câu ví dụ
- 1
我羡慕他。
wǒ xiànmù tā。
Tôi ghen tị với anh ấy
- 2
好羡慕啊。
hǎo xiànmù a。
I'm so jealous
- 3
他們都羡慕我的新車。
tāmen dōu xiànmù wǒ de xīn chē。
Họ đều ghen tị với xe mới của tôi
我羡慕他。
wǒ xiànmù tā。
Tôi ghen tị với anh ấy
好羡慕啊。
hǎo xiànmù a。
I'm so jealous
他們都羡慕我的新車。
tāmen dōu xiànmù wǒ de xīn chē。
Họ đều ghen tị với xe mới của tôi