學華語Kaori Dict

羨慕

giản thể: 羡慕

xiàn

ㄒㄧㄢˋ ㄇㄨˋ

TIỆN MỘ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ganh tị
  2. 2.ngưỡng mộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我羡慕他。

    wǒ xiànmù tā。

    Tôi ghen tị với anh ấy

  • 2

    好羡慕啊。

    hǎo xiànmù a。

    I'm so jealous

  • 3

    他們都羡慕我的新車。

    tāmen dōu xiànmù wǒ de xīn chē。

    Họ đều ghen tị với xe mới của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羡慕 nghĩa là gì? · Kaori Dict