學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
企慕
企慕
qǐ
mù
[ㄑㄧˇ ㄇㄨˋ]
XÍ MỘ
1.
ngưỡng mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
企圖
qǐtú
cố gắng
羨慕
xiànmù
ganh tị
外企
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài
企畫
qǐhuà
kế hoạch; đề án (biến thể của 企劃|企划)
愛慕
àimù
ngưỡng mộ
仰慕
yǎngmù
ngưỡng mộ
企盼
qǐpàn
mong đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
企
xí
lên kế hoạch
慕
mộ
mong muốn, khao khát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
棲木
qīmù
chỗ đậu
榿木
qīmù
cây tống quán sủ
槭木
qìmù
gỗ phong
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
企慕 nghĩa là gì? · Kaori Dict