外企
wàiqǐ
[ㄨㄞˋ ㄑㄧˇ]
NGOẠI XÍ
HSK 7-9N
- 1.doanh nghiệp nước ngoài
- 2.công ty thành lập ở Trung Quốc đại lục với vốn đầu tư trực tiếp từ các thực thể nước ngoài hoặc từ các nhà đầu tư ở Đài Loan, Ma Cao hoặc Hồng Kông
- 3.viết tắt của 外資企業|外资企业

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.