學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
企盼
企盼
qǐ
pàn
[ㄑㄧˇ ㄆㄢˋ]
XÍ PHÁN
TOCFL 7
1.
mong đợi
2.
mong mỏi
3.
nôn nóng điều gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hy vọng (đạt được gì đó)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
盼望
pànwàng
hy vọng; mong đợi
企圖
qǐtú
cố gắng
期盼
qīpàn
mong đợi; chờ đợi
盼
pàn
hy vọng
外企
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài
左顧右盼
zuǒgùyòupàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
企畫
qǐhuà
kế hoạch; đề án (biến thể của 企劃|企划)
逐字解
Từng chữ trong từ
企
xí
lên kế hoạch
盼
phán
nhìn, ngắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
期盼
qīpàn
mong đợi; chờ đợi
棋盤
qípán
bàn cờ
祈盼
qípàn
mong mỏi chân thành; cầu nguyện khẩn thiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
企盼 nghĩa là gì? · Kaori Dict