學華語Kaori Dict

期盼

pàn

ㄑㄧ ㄆㄢˋ

KỲ PHÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mong đợi; chờ đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    別期盼奇跡。

    bié qīpàn qíjì。

    Đừng mong chờ phép màu

  • 2

    我期盼著下週見到你。

    wǒ qīpàn zhe xiàzhōu jiàndào nǐ。

    Tôi mong chờ được gặp anh vào tuần sau

  • 3

    今禎子當時能做的就是折紙鶴並期盼奇跡。

    jīn zhēn zǐ dāngshí néng zuò de jiùshì zhézhǐ hè bìng qīpàn qíjì。

    Vào lúc đó, Sadako chỉ có thể gấp giấy hạc và mong chờ phép màu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期盼 nghĩa là gì? · Kaori Dict