例句Câu ví dụ
- 1
別期盼奇跡。
bié qīpàn qíjì。
Đừng mong chờ phép màu
- 2
我期盼著下週見到你。
wǒ qīpàn zhe xiàzhōu jiàndào nǐ。
Tôi mong chờ được gặp anh vào tuần sau
- 3
今禎子當時能做的就是折紙鶴並期盼奇跡。
jīn zhēn zǐ dāngshí néng zuò de jiùshì zhézhǐ hè bìng qīpàn qíjì。
Vào lúc đó, Sadako chỉ có thể gấp giấy hạc và mong chờ phép màu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
