學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
企畫
企畫
giản thể:
企画
qǐ
huà
[ㄑㄧˇ ㄏㄨㄚˋ]
XÍ HOẠ
TOCFL 6
1.
kế hoạch; đề án (biến thể của 企劃|企划)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畫
huà
vẽ; tô tranh
畫家
huàjiā
họa sĩ
圖畫
túhuà
tranh
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
畫兒
huàr
bức tranh
畫面
huàmiàn
cảnh
漫畫
mànhuà
tranh biếm họa
動畫片
dònghuàpiàn
phim hoạt hình
逐字解
Từng chữ trong từ
企
xí
lên kế hoạch
畫
hoạ, hoạch
vẽ, tranh vẽ, hình vẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
企劃
qǐhuà
lên kế hoạch
氣化
qìhuà
hóa hơi
氣話
qìhuà
lời nói lúc tức giận
汽化
qìhuà
sôi
記憶技巧
Mẹo nhớ
畫
HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
企畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict