- 1.hóa hơi
- 2.bốc hơi
- 3.chế hoà khí
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chuyển hóa khí trong y học cổ truyền (tức là chuyển hóa âm dương khí sinh mệnh)
- 5.khử tiếng của phụ âm hữu thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.