學華語Kaori Dict

氣化

giản thể: 气化

huà

ㄑㄧˋ ㄏㄨㄚˋ

KHÍ HOÁ

  1. 1.hóa hơi
  2. 2.bốc hơi
  3. 3.chế hoà khí
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển hóa khí trong y học cổ truyền (tức là chuyển hóa âm dương khí sinh mệnh)
  2. 5.khử tiếng của phụ âm hữu thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气化 nghĩa là gì? · Kaori Dict