學華語Kaori Dict

畫面

giản thể: 画面

huàmiàn

ㄏㄨㄚˋ ㄇㄧㄢˋ

HOẠ DIỆN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.cảnh
  2. 2.quang cảnh
  3. 3.bức tranh
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hình ảnh
  2. 5.màn hình (hiển thị bởi máy tính)
  3. 6.khung hình (phim)
  4. 7.trường nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    攝影師拍下了美麗的畫面。

    shè yǐng shī pāi xià le měi lì de huà miàn

    Người chụp ảnh đã ghi lại được khung cảnh đẹp

  • 2

    導播沒能及時切換直播畫面。

    dǎobō méi néng jíshí qiēhuàn zhíbō huàmiàn。

    Người điều phối không kịp chuyển đổi hình ảnh trực tiếp

  • 3

    他說的時候,我腦中浮現出了畫面。

    tā shuō de shíhou, wǒ nǎo zhōng fúxiàn chū le huàmiàn。

    Anh ấy nói chuyện, tôi hình dung ra cảnh tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫面 nghĩa là gì? · Kaori Dict