- 1.cảnh
- 2.quang cảnh
- 3.bức tranh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hình ảnh
- 5.màn hình (hiển thị bởi máy tính)
- 6.khung hình (phim)
- 7.trường nhìn

例句Câu ví dụ
- 1
攝影師拍下了美麗的畫面。
shè yǐng shī pāi xià le měi lì de huà miàn
Người chụp ảnh đã ghi lại được khung cảnh đẹp
- 2
導播沒能及時切換直播畫面。
dǎobō méi néng jíshí qiēhuàn zhíbō huàmiàn。
Người điều phối không kịp chuyển đổi hình ảnh trực tiếp
- 3
他說的時候,我腦中浮現出了畫面。
tā shuō de shíhou, wǒ nǎo zhōng fúxiàn chū le huàmiàn。
Anh ấy nói chuyện, tôi hình dung ra cảnh tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.