學華語Kaori Dict

企業

giản thể: 企业

ㄑㄧˇ ㄧㄝˋ

XÍ NGHIỆP

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家企業倒閉了。

    nà jiā qǐ yè dǎo bì le

    Nhà máy đó đã phá sản

  • 2

    兩家企業達成了協議。

    liǎng jiā qǐ yè dá chéng le xié yì

    Hai doanh nghiệp đạt được thỏa thuận

  • 3

    這是個企業生活區。

    zhè shì gě qǐyè shēnghuó qū。

    Đây là khu vực sinh hoạt của công ty

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企業 nghĩa là gì? · Kaori Dict