學華語Kaori Dict

企圖

giản thể: 企图

ㄑㄧˇ ㄊㄨˊ

XÍ ĐỒ

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.cố gắng
  2. 2.thử
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他企圖逃走。

    tā qǐ tú táo zǒu

    Anh ấy cố gắng trốn chạy

  • 2

    她企圖自殺。

    tā qǐtú zìshā。

    Cô ấy cố tự tử

  • 3

    湯姆不企圖回應。

    Tāngmǔ bù qǐtú huíyìng。

    Tom không cố gắng trả lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict