- 1.cố gắng
- 2.thử
- 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
他企圖逃走。
tā qǐ tú táo zǒu
Anh ấy cố gắng trốn chạy
- 2
她企圖自殺。
tā qǐtú zìshā。
Cô ấy cố tự tử
- 3
湯姆不企圖回應。
Tāngmǔ bù qǐtú huíyìng。
Tom không cố gắng trả lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.