學華語Kaori Dict

歧途

ㄑㄧˊ ㄊㄨˊ

KỲ ĐỒ

  1. 1.ngã rẽ trên đường
  2. 2.con đường sai lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們對兒童是一點也不理解的:對他們的觀念錯了,所以愈走就愈入歧途。

    wǒmen duì értóng shì yīdiǎn yě bùlǐ jiě de: duì tāmen de guānniàn cuò le, suǒyǐ yù zǒu jiù yù rù qítú。

    Chúng ta hoàn toàn không hiểu trẻ em: ý niệm về chúng sai lầm, nên đi càng xa càng lạc đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歧途 nghĩa là gì? · Kaori Dict