學華語Kaori Dict

歧視

giản thể: 歧视

shì

ㄑㄧˊ ㄕˋ

KỲ THỊ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.phân biệt đối xử
  2. 2.sự phân biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不歧視人。

    wǒ bù qíshì rén。

    Tôi không phân biệt đối xử với người

  • 2

    因為人的種族而歧視他們是一種錯誤。

    yīnwèi rén de zhǒngzú ér qíshì tāmen shì yīzhǒng cuòwù。

    Việc phân biệt đối xử với con người vì chủng tộc là một sai lầm

  • 3

    看起來不男不女的人常常受到議論和歧視。

    kànqǐlai bù nán bù nǚde rén chángcháng shòudào yìlùn hé qíshì。

    Những người trông không nam không nữ thường bị bàn tán và phân biệt đối xử.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歧視 nghĩa là gì? · Kaori Dict