字義Nghĩa
歧: nhánh đườngmáy dịch
qíKỲ
- 1.phân kỳ
- 2.đường nhánh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歧〈形〉 (同跂”。形声。从止,支声。或作岐”。本义多余的脚趾) 同本义 跂,《说文》足多指也。”或作枝歧。--《集韵》 歧趾而胪情。--张衡《思玄赋》 叉开,事物错出 物两为歧。--《尔雅·释名》 歧舌国。--《山海经·海外南经》 光歧俨其偕列。--潘岳《笙赋》 无为在歧途。--唐·王勃《杜少府之任蜀州》 多歧路。--唐·李白《行路难》 又如歧歧(禽鸟举翅飞行的样子);歧旨(歧义);歧言(指离别之言);歧意(二心) 不同,不一致,有差别 歧qí ⒈岔道,大路分出的小路~路。~途(〈喻〉错误的道路)。 ⒉不相同,不一致~视。~义。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 止 (chỉ) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
dừng
組詞Từ chứa chữ này
- 歧視phân biệt đối xử
- 歧見bất đồng
- 歧異khác biệt
- 歧義mơ hồ
- 歧路con đường rẽ
- 歧途ngã rẽ trên đường
- 歧路燈"Đèn Đường Nhỏ", tiểu thuyết của nhà văn thời Thanh Lý Lục Viên 李綠園|李绿园[Li3 Lu:4 yuan2]
- 分歧khác biệt
- 誤入歧途bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ)
- 分歧點điểm bất đồng
- 消歧義loại bỏ mơ hồ
- 性別歧視phân biệt giới tính
- 消除歧義làm rõ nghĩa