- 1.phân biệt giới tính

例句Câu ví dụ
- 1
“性別歧視”這個詞目前很流行。
“ xìngbiéqíshì ” zhège címù qián hěn liúxíng。
Từ 'phân biệt giới tính' hiện nay rất được ưa chuộng.
- 2
我不是這個意思。性別歧視,女性歧視,不管怎樣,男人和女人都是不同的。
wǒ bùshì zhège yìsi。 xìngbiéqíshì, nǚxìng qíshì, bùguǎnzěnyàng, nánrén hé nǚrén dōu shì bùtóng de。
Tôi không phải là ý đó. Phân biệt đối xử giới tính, phân biệt đối xử với phụ nữ, bất kể điều gì, nam và nữ đều khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.