學華語Kaori Dict

性別歧視

giản thể: 性别歧视

xìngbiéshì

ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄝˊ ㄑㄧˊ ㄕˋ

TÍNH BIỆT KỲ THỊ

  1. 1.phân biệt giới tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    “性別歧視”這個詞目前很流行。

    “ xìngbiéqíshì ” zhège címù qián hěn liúxíng。

    Từ 'phân biệt giới tính' hiện nay rất được ưa chuộng.

  • 2

    我不是這個意思。性別歧視,女性歧視,不管怎樣,男人和女人都是不同的。

    wǒ bùshì zhège yìsi。 xìngbiéqíshì, nǚxìng qíshì, bùguǎnzěnyàng, nánrén hé nǚrén dōu shì bùtóng de。

    Tôi không phải là ý đó. Phân biệt đối xử giới tính, phân biệt đối xử với phụ nữ, bất kể điều gì, nam và nữ đều khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性别歧视 nghĩa là gì? · Kaori Dict